Nghĩa tiếng Việt của

first aid kit

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

Mục trong từ điển mở: “first-aid kit”.

1. bộ/túi sơ cứu

Cấu trúc: keep/carry a first aid kit · a well-stocked first aid kit · check the first aid kit

The hiking group carried a first aid kit in the lead vehicle.

Nhóm đi bộ đường dài mang theo một bộ sơ cứu trên xe dẫn đầu.

Please check the first aid kit before the school trip.

Vui lòng kiểm tra túi sơ cứu trước chuyến đi của trường.

Lưu ý: First aid kit là bộ/túi đựng các vật dụng cơ bản để sơ cứu; kit thường được đặt ở nơi dễ lấy tại nhà, xe, trường học hoặc nơi làm việc. Thành phần cụ thể tùy mục đích và quy định, nên không mặc định mọi bộ đều có cùng vật dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

first-aid kit

noun

  1. kit consisting of a set of bandages and medicines for giving first aid

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — v (e)
M — ỗ (i)
T — O (E)