Nghĩa tiếng Việt của
chemical
Phiên âm Mỹ /ˈkɛməkəl/
Transcript: từ "chemical" phát âm Mỹ /ˈkɛməkəl/ — audio file: chemical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) hoá học
chemical warfare — chiến tranh hoá học
Chuyên ngành kinh tế
chế phẩm hóa học
Chuyên ngành kỹ thuật
hóa chất
hóa học
Lĩnh vực: điện
thuộc hóa học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chemical(s) (n) — hóa chất: "household chemicals"; chemical (adj) — thuộc hóa: "chemical reactions".
- chemical-free/pesticide-free (không hóa chất — nhãn thực phẩm; dấu gạch).
- chemist (nhà hóa học; BrE — hiệu thuốc!), chemistry (môn hóa).
Dễ nhầm
- chemical (chất hóa học) vs substance (chất — tổng quát) vs toxin (độc tố — sinh học).
- "chemist's" (hiệu thuốc Anh) ≠ "chemistry lab" (phòng hóa).
Mẫu câu giá trị
- "Farms cut chemical use by testing soil first." (nông dân giảm hóa chất nhờ thử đất trước).
- "Store chemicals away from the well." (cất hóa chất xa giếng nước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật