Nghĩa tiếng Việt của

voluntary

Phiên âm Mỹ /ˈvɑləntɛɹi/ BrE /ˈvɑləntɛəi/

Transcript: từ "voluntary" phát âm Mỹ /ˈvɑləntɛɹi/ Anh /ˈvɑləntɛəi/ — audio file: voluntary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2756) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
tự ý, tự nguyện, tự giác
a voluntary contribution — sự đóng góp tự nguyện
voluntary action — hành động tự giác
voluntary school — trường dân lập
tự ý chọn (đề tài)
(quân sự) tình nguyện
voluntary army — đội quân tình nguyện
(sinh vật học) tự ý, chủ động
voluntary contraction of a muscle — sự co cơ chủ động
(pháp lý) tự nguyện, vui lòng cho không; cố ý
voluntary conveyance — sự nhượng không
voluntary manslaughter — tội cố ý giết người
danh từ
đề tài tự ý chọn (trong kỳ thi)
(tôn giáo) người chủ trương dân lập (chủ trương nhà thờ và trường học phải độc lập đối với nhà nước và dựa vào sự đóng góp của dân)
(tôn giáo) khúc nhạc giải lao (những lúc ngừng hành lễ)
sự tuyển quân dựa trên cơ sở tình nguyện
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tự nguyện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật