Nghĩa tiếng Việt của
voluntary
Phiên âm Mỹ /ˈvɑləntɛɹi/ BrE /ˈvɑləntɛəi/
Transcript: từ "voluntary" phát âm Mỹ /ˈvɑləntɛɹi/ Anh /ˈvɑləntɛəi/ — audio file: voluntary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
tự ý, tự nguyện, tự giác
a voluntary contribution — sự đóng góp tự nguyện
voluntary action — hành động tự giác
voluntary school — trường dân lập
tự ý chọn (đề tài)
(quân sự) tình nguyện
voluntary army — đội quân tình nguyện
(sinh vật học) tự ý, chủ động
voluntary contraction of a muscle — sự co cơ chủ động
(pháp lý) tự nguyện, vui lòng cho không; cố ý
voluntary conveyance — sự nhượng không
voluntary manslaughter — tội cố ý giết người
danh từ
đề tài tự ý chọn (trong kỳ thi)
(tôn giáo) người chủ trương dân lập (chủ trương nhà thờ và trường học phải độc lập đối với nhà nước và dựa vào sự đóng góp của dân)
(tôn giáo) khúc nhạc giải lao (những lúc ngừng hành lễ)
sự tuyển quân dựa trên cơ sở tình nguyện
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tự nguyện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- voluntary = tự nguyện (adj — AWL — "voluntary work"; "the voluntary sector" (khu phi lợi nhuận — đã có note volunteer!.
- voluntary arrangement (thoả thuận tự nguyện — pháp lý phá sản!.
- voluntarily (adv — "voluntarily signed"); involuntarily (bất giác — đối).
Dễ nhầm
- voluntary (tự nguyện — có ý) vs optional (tuỳ chọn — có thể bỏ) vs volunteer (n/động từ — đã có note).
- "voluntary euthanasia" (an tử tự nguyện — đề đạo đức Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "Night patrol is voluntary — no one is drafted." (Tuần đêm là tự nguyện — không ai bị điều.)
- "The ward voluntarily adopted the refund standard." (Khu tự nguyện áp chuẩn hoàn tiền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật