Nghĩa tiếng Việt của
assistance
Phiên âm Mỹ /əˈsɪstəns/
Transcript: từ "assistance" phát âm Mỹ /əˈsɪstəns/ — audio file: assistance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giúp đỡ
to render (give) assistance to somebody — giúp đỡ ai
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗ trợ
Lĩnh vực: xây dựng
sự giúp đỡ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Financial assistance from the government helps poor students continue their studies. — Hỗ trợ tài chính từ chính phủ giúp học sinh nghèo tiếp tục việc học. (Task 2)
Elderly people often need assistance with daily tasks and medical care. — Người cao tuổi thường cần sự hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày và chăm sóc y tế. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự trợ giúp (trang trọng) — "financial/technical assistance" (hỗ trợ tài chính/kỹ thuật), "call for assistance" (cầu viện).
- Cấu trúc: "assistance WITH/IN sth" — "assistance with paperwork", "assistance in completing the form".
- "come to sb's assistance" = tới giúp ai lúc cần — thành ngữ hay gặp trong văn viết.
Dễ nhầm
- "assistance" ≠ "assistant": assistance là sự giúp đỡ; assistant là TRỢ LÝ (người/vật: "a shop assistant"). Nhầm trong listening là hiểu sai người với việc.
- Động từ "assist sb IN/WITH doing sth" — "The guide assisted us in completing the forms."
- "assistance" không đếm được — KHÔNG nói "~~an assistance~~" hoặc "~~assistances~~".
Mẫu câu giá trị
- "Technical assistance was provided free of charge." (hỗ trợ kỹ thuật được cấp miễn phí).
- "Elderly residents receive assistance with daily tasks." (cư dân cao tuổi nhận hỗ trợ các việc hằng ngày).
- "Financial assistance is available for low-income students." (hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên thu nhập thấp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật