Nghĩa tiếng Việt của

assistance

Phiên âm Mỹ /əˈsɪstəns/

Transcript: từ "assistance" phát âm Mỹ /əˈsɪstəns/ — audio file: assistance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2015) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự giúp đỡ
to render (give) assistance to somebody — giúp đỡ ai
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗ trợ
Lĩnh vực: xây dựng
sự giúp đỡ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Financial assistance from the government helps poor students continue their studies. — Hỗ trợ tài chính từ chính phủ giúp học sinh nghèo tiếp tục việc học. (Task 2)
Elderly people often need assistance with daily tasks and medical care. — Người cao tuổi thường cần sự hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày và chăm sóc y tế. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật