Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với aid?
“aid” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là assist, assistance, attention; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. aid (giúp đỡ/viện trợ) vs assistance (sự giúp đỡ — trang trọng) vs help (giúp — đời thường). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
aid (giúp đỡ/viện trợ) vs assistance (sự giúp đỡ — trang trọng) vs help (giúp — đời thường).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| assist | /əˈsɪst/ | gần nhất về nghĩa |
| assistance | /əˈsɪstəns/ | học thuật/trung tính |
| attention | /əˈtɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| helping | /ˈhɛlpɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| care | /kɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| help | /hɛlp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| backing | /ˈbækɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| supporting | /səˈpɔɹtɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “aid” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “assist” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Foreign aid fell for the third year running.
viện trợ nước ngoài giảm năm thứ ba liên tiếp - Volunteers aided families with paperwork.
tình nguyện viên giúp gia đình làm giấy tờ - aids and appliances
đồ gá lắp, thiết bị, dụng cụ, phương tiện vật chất