Nghĩa tiếng Việt của
confirmed
Phiên âm Mỹ /kənˈfɝmd/ BrE /kənˈfɜːmd/
Transcript: từ "confirmed" phát âm Mỹ /kənˈfɝmd/ Anh /kənˈfɜːmd/ — audio file: confirmed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên
a confirmed drunkard — anh chàng nghiện rượu thành cố tật
confirmed disease — bệnh kinh niên
Chuyên ngành kinh tế
đã xác nhận
đã xác nhận trả (bảo chi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- confirmed case; confirmed booking; confirm → confirmed
Dễ nhầm
- confirmed means officially established or made certain; assured describes confidence or certainty
Mẫu câu giá trị
- “The laboratory confirmed the test results.” (Phòng thí nghiệm xác nhận kết quả xét nghiệm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật