Nghĩa tiếng Việt của

confirmed

Phiên âm Mỹ /kənˈfɝmd/ BrE /kənˈfɜːmd/

Transcript: từ "confirmed" phát âm Mỹ /kənˈfɝmd/ Anh /kənˈfɜːmd/ — audio file: confirmed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “confirm” Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên
a confirmed drunkard — anh chàng nghiện rượu thành cố tật
confirmed disease — bệnh kinh niên
Chuyên ngành kinh tế
đã xác nhận
đã xác nhận trả (bảo chi)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật