Nghĩa tiếng Việt của
intervention
Phiên âm Mỹ /ˌɪntɚˈvɛnʃən/ BrE /ˌɪntəˈvɛnʃən/
Transcript: từ "intervention" phát âm Mỹ /ˌɪntɚˈvɛnʃən/ Anh /ˌɪntəˈvɛnʃən/ — audio file: intervention.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xen vào, sự can thiệp
Chuyên ngành kinh tế
can dự
sự can thiệp
sự dính líu
Chuyên ngành kỹ thuật
sự can thiệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- intervention IN something / BY somebody (sự can thiệp vào/bởi — AWL: "police intervention in the dispute").
- require/need intervention (cần can thiệp — y tế/chính sách).
- intervene (v — intervene IN/BETWEEN; "intervened before it escalated").
Dễ nhầm
- intervention (can thiệp — có chủ đích từ bên ngoài) vs interference (can thiệp trái phép — chê! "interference in elections") vs interference vật lý (nhiễu sóng).
- "early intervention" (can thiệp sớm — giáo dục/y tế Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "Early intervention prevented a midnight riot." (Can thiệp sớm ngăn một cuộc náo nửa đêm.)
- "The ward resisted interference in its rota decisions." (Khu vực từ chối sự can dự vào quyết định ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật