Nghĩa tiếng Việt của
helping
Phiên âm Mỹ /ˈhɛlpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "helping" phát âm Mỹ /ˈhɛlpɪŋ/ — audio file: helping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giúp đỡ
phần thức ăn đưa mời
second helping — phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai
Chuyên ngành kinh tế
khẩu phần thức ăn
suất ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a helping of food; helping somebody; help → helping
Dễ nhầm
- helping can mean an act of assistance or one portion of food
Mẫu câu giá trị
- “Would you like a second helping of rice?” (Bạn có muốn ăn thêm một phần cơm không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật