Nghĩa tiếng Việt của

financial aid

Cụm từnoun phrase (uncountable, especially North American English)Biên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. hỗ trợ tài chính, nhất là khoản giúp sinh viên trang trải chi phí học tập

Cấu trúc: apply for/receive financial aid · financial aid package/office · need-based financial aid

She applied for financial aid before accepting the university offer.

Cô nộp đơn xin hỗ trợ tài chính trước khi nhận lời mời nhập học.

The college explains the financial aid options on its website.

Trường cao đẳng giải thích các lựa chọn hỗ trợ tài chính trên trang web.

Lưu ý: Financial aid thường chỉ khoản hỗ trợ tài chính cho sinh viên, có thể là học bổng, trợ cấp hoặc khoản vay; cách dùng này phổ biến ở Bắc Mỹ. Hỗ trợ có điều kiện và không phải mọi khoản đều được miễn hoàn trả.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. gift of money or other material help to support a person or cause (Synonyms: aid, economic aid, assistance, financial assistance, economic assistance)
    "economic assistance to depressed areas"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — r (ư)
I — E (L)