Cụm từ đi với nhau
Exam đi với pass? Dùng đúng hay sai
Pass an exam — thi đậu (trái nghĩa fail an exam). Pass = vượt qua ngưỡng; fail = trượt. Pass the time (giết thời gian) và pass a law (thông qua luật) là hai nghĩa khác của pass. Ví dụ: She passed the driving test on her first try.
Câu mẫu
- She passed the driving test on her first try.
Cô ấy đã đậu bài thi lái xe ngay lần đầu. - You need 50 marks to pass the exam.
Bạn cần 50 điểm để đậu kỳ thi.