Cụm từ đi với nhau
Order đi với follow? Dùng đúng hay sai
Follow orders — tuân lệnh (cấp trên, chỉ huy). Orders luôn số nhiều trong cụm này; give orders = ra lệnh. Take orders (nhà hàng) nghĩa khác: nhận món. Ví dụ: Soldiers must follow orders.
Câu mẫu
- Soldiers must follow orders.
Binh lính phải tuân lệnh. - She refused to follow his orders.
Cô ấy đã từ chối tuân lệnh anh ta.