Cụm từ đi với nhau
Charge đi với take? Dùng đúng hay sai
Take charge of — phụ trách, đảm nhận. Take charge luôn kèm of; in charge of + việc = đang phụ trách (trạng thái). Đừng nhầm với charge for (tính phí). Ví dụ: She took charge of the whole project.
Câu mẫu
- She took charge of the whole project.
Cô ấy đã đảm nhận toàn bộ dự án. - Who is taking charge while the manager is away?
Ai phụ trách khi quản lý đi vắng?