Cụm từ đi với nhau
Pride đi với take? Dùng đúng hay sai
Take pride in — tự hào về. Take pride luôn kèm in; sau in là danh từ hoặc V-ing. Tương đương be proud of. Ví dụ: She takes pride in her work.
Câu mẫu
- She takes pride in her work.
Cô ấy tự hào về công việc của mình. - We take pride in offering good service.
Chúng tôi tự hào mang lại dịch vụ tốt.