Cụm từ đi với nhau

Agreement đi với reach? Dùng đúng hay sai

Reach an agreement — đạt thỏa thuận (không nói *make agreement). Agreement đi với reach/come to (đạt được), sign (ký), break/violate (vi phạm). TOEIC hợp đồng dùng liên tục. Ví dụ: to be in agreement with.

Câu mẫu