Cụm từ đi với nhau
Turn đi với take? Dùng đúng hay sai
Take turns — lần lượt, thay phiên nhau. Take turns doing = mỗi người làm một lượt; luôn số nhiều turns. Take it in turns (Anh-Anh) nghĩa tương đương. Ví dụ: The students took turns reading aloud.
Câu mẫu
- The students took turns reading aloud.
Các học sinh đã lần lượt đọc to. - We take turns cooking dinner.
Chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối.