Cụm từ đi với nhau
Speech đi với give? Dùng đúng hay sai
Give a speech — phát biểu, diễn thuyết (không nói *make a speech sai? — cả hai đúng, give phổ biến hơn). Speech đi với give/deliver (phát biểu), prepare. TOEIC sự kiện: keynote speech, deliver a speech. Ví dụ: to lose the power (faculty) of speech.
Câu mẫu
- to lose the power (faculty) of speech
không nói được nữa - to be show of speech
chậm mồm chậm miệng - to deliver a speech
đọc một bài diễn văn