Cụm từ đi với nhau
Risk đi với take? Dùng đúng hay sai
Take a risk — liều, chấp nhận rủi ro. Risk đi với take; tính từ đi kèm: take a big/calculated risk. Muốn nói "mạo hiểm làm gì" thì dùng risk doing something. Ví dụ: Starting a business means taking risks.
Câu mẫu
- Starting a business means taking risks.
Khởi nghiệp nghĩa là chấp nhận rủi ro. - He took a big risk investing all his savings.
Anh ấy đã liều lĩnh đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm.