Cụm từ đi với nhau

Word đi với keep? Dùng đúng hay sai

Keep one's word — giữ lời (trang trọng hơn keep a promise). Word ở đây nghĩa là lời hứa; cụm cố định keep/give one's word. Không nhầm với keep words (giữ lại văn bản). Ví dụ: A gentleman always keeps his word.

Câu mẫu