Cụm từ đi với nhau
Deadline đi với meet? Dùng đúng hay sai
Meet a deadline — kịp hạn chót (không nói *do a deadline). Deadline đi với meet (kịp), miss (lỡ), set (đặt ra), extend (gia hạn). Thi TOEIC Part 7 hay hỏi deadline extension. Ví dụ: to meet/miss a deadline.
Câu mẫu
- to meet/miss a deadline
kịp/không kịp thời hạn đã định - I have a March deadline for the novel
thời hạn cuối cùng cho cuốn tiểu thuyết của tôi là tháng ba - We must submit the form before the deadline.
Chúng tôi phải nộp biểu mẫu trước hạn chót.