Cụm từ đi với nhau

Record đi với break? Dùng đúng hay sai

Break a record — phá kỷ lục. Record (kỷ lục) đi với break khi phá và hold khi đang giữ (hold the record). Set a record = lập kỷ lục mới. Ví dụ: She broke the world record in swimming.

Câu mẫu