Cụm từ đi với nhau
Money đi với save? Dùng đúng hay sai
Save money — tiết kiệm tiền (không nói *economize money). Save money là cụm nền tảng; save time = tiết kiệm thời gian. Economize (on) trang trọng và hiếm gặp hơn nhiều. Ví dụ: She saves money by cooking at home.
Câu mẫu
- She saves money by cooking at home.
Cô ấy tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà. - We are saving money for a trip to Japan.
Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho chuyến đi Nhật.