Cụm từ đi với nhau
Arrangement đi với make? Dùng đúng hay sai
Make arrangements — sắp xếp, thu xếp (luôn số nhiều). Arrangements luôn số nhiều trong cụm này; sau đó là for. Dạng số ít arrangement = sự sắp đặt (kế hoạch cụ thể). Ví dụ: We made arrangements for the wedding.
Câu mẫu
- We made arrangements for the wedding.
Chúng tôi đã thu xếp cho đám cưới. - Have you made travel arrangements yet?
Bạn đã thu xếp việc đi lại chưa?