Cụm từ đi với nhau
Test đi với pass? Dùng đúng hay sai
Pass a test — vượt qua bài kiểm tra. Test đi với pass (đậu), fail (trượt) và take (dự thi). Test positive/negative for = xét nghiệm dương/âm tính. Ví dụ: He passed the eye test easily.
Câu mẫu
- He passed the eye test easily.
Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra mắt dễ dàng. - All products must pass strict safety tests.
Mọi sản phẩm phải vượt qua kiểm tra an toàn nghiêm ngặt.