Nghĩa tiếng Việt của

war

Phiên âm Mỹ /wɔɹ/ BrE /wɔː/

Transcript: từ "war" phát âm Mỹ /wɔɹ/ Anh /wɔː/ — audio file: war.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #435) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chiến tranh
aggressive war — chiến tranh xâm lược
nuclear war — chiến tranh hạt nhân
local war — chiến tranh cục bộ
war of nerves — chiến tranh cân não
the Great Was; World War I — đại chiến I
World War II — đại chiến II
to be at war with — có chiến tranh với
to declare war on (against, upon) — tuyên chiến với
to go to the wars — ra đi chiến đấu
to make (wage) war on (upon) — tiến thành chiến tranh với
đấu tranh
war between man and nature — sự đấu tranh của con người với thiên nhiên
(định ngữ) chiến tranh
war seat — chiến trường
on a war footing — sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng lao vào chiến tranh
war loan — nợ chiến tranh
nội động từ
(+ down) lấy chiến tranh để khuất phục
(nghĩa bóng) đấu tranh, chống lại, đối chọi, mâu thuẫn
warring principles — những nguyên tắc đối chọi nhau
(cổ) (+ against, with) đánh nhau, gây chiến, xung đột
to war against (with) a neighbouring country — đánh nhau với một nước láng giềng
Chuyên ngành kỹ thuật
làm oằn
làm vênh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật