Nghĩa tiếng Việt của
warrior
Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹiɚ/ BrE /ˈwɔːiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warrior" phát âm Mỹ /ˈwɔɹiɚ/ Anh /ˈwɔːiə/ — audio file: warrior.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quân nhân, chiến sĩ; (thơ ca) chính phủ
the Unknown Warrior — chiến sĩ vô danh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- brave warrior; warrior culture; warrior → fighter
Dễ nhầm
- a warrior is a person who fights in battles, especially in traditional societies; soldier is a member of a modern army
Mẫu câu giá trị
- “The statue honours a warrior from the region’s history.” (Bức tượng tôn vinh một chiến binh trong lịch sử vùng này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật