Nghĩa tiếng Việt của

military

Phiên âm Mỹ /ˈmɪləˌtɛɹi/ BrE /ˈmɪləˌtɛəi/

Transcript: từ "military" phát âm Mỹ /ˈmɪləˌtɛɹi/ Anh /ˈmɪləˌtɛəi/ — audio file: military.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #758) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự
danh từ
(thường) the military quân đội, bộ đội
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
quân sự

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật