Nghĩa tiếng Việt của
military
Phiên âm Mỹ /ˈmɪləˌtɛɹi/ BrE /ˈmɪləˌtɛəi/
Transcript: từ "military" phát âm Mỹ /ˈmɪləˌtɛɹi/ Anh /ˈmɪləˌtɛəi/ — audio file: military.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #758) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự
danh từ
(thường) the military quân đội, bộ đội
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
quân sự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- military = quân đội/quân sự (the military — n; adj): military service (nghĩa vụ quân sự), military training (huấn luyện quân sự);
- the military = lực lượng vũ trang (tập hợp);
- militarize = quân sự hóa; militant = cực đoan vũ trang (tiêu cực).
Dễ nhầm
- military (quân đội quốc gia) vs army (lục quân riêng) vs troops (quân lính cụ thể).
Mẫu câu giá trị
- "Military service lasts two years here." (nghĩa vụ quân sự nơi đây hai năm).
- "Drones changed modern military strategy." (máy bay không người lái đổi chiến lược quân sự hiện đại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật