Nghĩa tiếng Việt của
prisoner of war
1. tù binh chiến tranh; người bị bắt giữ trong xung đột vũ trang và thuộc phạm vi quy chế POW
Cấu trúc: a prisoner of war (POW) · take/capture somebody prisoner · a prisoner-of-war camp
The memoir describes life as a prisoner of war.
Hồi ký mô tả cuộc sống của một tù binh chiến tranh.
The agreement addressed the exchange of prisoners of war.
Thỏa thuận đề cập việc trao đổi tù binh chiến tranh.
Lưu ý: Prisoner of war (POW) là người bị đối phương bắt trong xung đột vũ trang; theo luật nhân đạo quốc tế, tư cách POW có tiêu chí pháp lý cụ thể và có thể áp dụng cho một số người đi cùng lực lượng vũ trang, không chỉ người đang ở trong trại giam. Không đồng nghĩa với tù nhân bị kết án hình sự.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person who surrenders to (or is taken by) the enemy in time of war (Synonyms: POW)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.