Nghĩa tiếng Việt của

civil war

Cụm từnoun phrase (countable, uncountable)Biên soạn riêngIELTS

1. nội chiến, cuộc chiến vũ trang giữa các phe trong cùng một nước

Cấu trúc: a civil war · civil war breaks out · the causes/effects of a civil war

The novel is set during a civil war that divides the country.

Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh trong một cuộc nội chiến chia cắt đất nước.

The peace agreement was intended to prevent another civil war.

Thỏa thuận hòa bình nhằm ngăn một cuộc nội chiến khác xảy ra.

Lưu ý: Civil war là cuộc chiến giữa các nhóm trong cùng một quốc gia. Tên một cuộc chiến cụ thể có thể viết hoa theo quy ước, chẳng hạn the American Civil War; không phải mọi xung đột nội bộ đều được gọi như vậy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a war between factions in the same country

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — ộ (i)
I — E (L)