Nghĩa tiếng Việt của
class war
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. xung đột giai cấp (cuộc đối đầu giữa các tầng lớp xã hội)
Cấu trúc: the rhetoric of class war · a class-war narrative
The speech accused the government of starting a class war.
Bài phát biểu tố chính phủ gây xung đột giai cấp.
Rising taxes are being framed as class war.
Việc tăng thuế đang bị diễn giải thành xung đột giai cấp.
Lưu ý: Từ ngữ chính trị nặng; báo chí Mỹ hay dùng 'class warfare'.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
đấu tranh giai cấp
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- conflict between social or economic classes (especially between the capitalist and proletariat classes) (Synonyms: class struggle, class warfare)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.