Nghĩa tiếng Việt của

cold war

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. chiến tranh lạnh (đối đầu căng thẳng nhưng không giao chiến; đặc biệt Mỹ–Liên Xô 1947–1991)

Berlin was a flashpoint of the Cold War.

Berlin là điểm nóng của Chiến tranh Lạnh.

2. cuộc đối đầu ngấm ngầm giữa hai phe

There's a cold war between the two departments.

Giữa hai phòng ban đang có một cuộc chiến tranh lạnh.

Lưu ý: Viết hoa 'the Cold War' khi nói giai đoạn lịch sử cụ thể.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
chiến tranh lạnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a state of political hostility between countries using means short of armed warfare

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — h (i)
I — E (L)