Nghĩa tiếng Việt của

ward

Phiên âm Mỹ /wɔɹd/ BrE /wɔːd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ward" phát âm Mỹ /wɔɹd/ Anh /wɔːd/ — audio file: ward.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ
to whom is the child in ward? — đứa bé được đặt dưới sự bảo trợ của ai?
to put someone in ward — trông nom ai; giam giữ ai
khu, khu vực (thành phố)
electoral ward — khu vực bầu cử
phòng, khu (nhà thương); phòng giam (nhà tù)
isolation ward — khu cách ly
(số nhiều) khe răng chìa khoá
(cổ) (thể dục,thể thao) thế đỡ
to keep watch and ward
canh giữ
ngoại động từ
(cổ) trông nom, bảo trợ
to ward off
tránh, đỡ, gạt (quả đấm)
to ward off a blow — đỡ một đòn
to ward off a danger — tránh một sự nguy hiểm
phòng, ngăn ngừa (tai nạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
khu vực
ô phố
phòng
phường
sân
Lĩnh vực: xây dựng
buồng bệnh nhân (trong bệnh viện)
mảnh mã khóa (ở trong khóa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật