Nghĩa tiếng Việt của

great war

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. Tên gọi lịch sử của Chiến tranh thế giới thứ nhất, đặc biệt phổ biến trước khi xảy ra Chiến tranh thế giới thứ hai

Cấu trúc: the Great War · veterans of the Great War · a Great War memorial

Her great-grandfather served in the Great War.

Cụ của cô từng tham chiến trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.

The memorial commemorates those who died in the Great War.

Đài tưởng niệm ghi nhớ những người đã hy sinh trong Đại chiến.

Lưu ý: The Great War là tên gọi cũ của World War I; hiện nay thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tưởng niệm. Viết hoa khi chỉ cuộc chiến cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a war between the allies (Russia, France, British Empire, Italy, United States, Japan, Rumania, Serbia, Belgium, Greece, Portugal, Montenegro) and the Central Powers (Germany, Austria-Hungary, Turkey, Bulgaria) from 1914 to 1918 (Synonyms: World War I, World War 1, First World War, War to End War)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.