Nghĩa tiếng Việt của
warning
Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹnɪŋ/ BrE /ˈwɔːnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warning" phát âm Mỹ /ˈwɔɹnɪŋ/ Anh /ˈwɔːnɪŋ/ — audio file: warning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước
without warning — không báo trước
to give warning of danger to someone — báo trước sự nguy hiểm cho ai
lời cảnh cáo, lời răn
he paid no attention to my warnings — nó chẳng để ý gì đến những lời răn (cảnh cáo) của tôi
let this be a warning to you — anh hãy coi cái đó như là một điều răn mình
sự báo cho thôi việc; sự báo nghỉ việc
to give one's employer warning — báo cho chủ biết trước mình sẽ nghỉ việc
to give an employee warning — báo cho người làm công biết trước sẽ cho nghỉ việc
to take warning
đề phòng, dè chừng, cảnh giác
lấy làm bài học, lấy làm điều răn
you should have taken warning by his example — anh phải lấy gương của nó làm bài học cho mình mới phải
làm theo lời răn, làm theo lời cảnh cáo
Chuyên ngành kỹ thuật
cảnh cáo
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
báo trước
Lĩnh vực: toán & tin
cảnh báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- warning sign/message; give somebody a warning; warn → warning
Dễ nhầm
- warning can be a notice or act of warning; warning about a danger is distinct from warning somebody off
Mẫu câu giá trị
- “A warning light came on when the engine overheated.” (Đèn cảnh báo bật sáng khi động cơ quá nhiệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật