Nghĩa tiếng Việt của

warden

Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹdən/ BrE /ˈwɔːdən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "warden" phát âm Mỹ /ˈwɔɹdən/ Anh /ˈwɔːdən/ — audio file: warden.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dân phòng
cai (nhà lao); hiệu trưởng (trường đại học...); người quản lý (công viên...); tổng đốc, thống đốc
the warden of a park — người quản lý công viên
the warden of a prison — cai ngục
người coi nơi cấm săn bắn ((cũng) game warden)
(cổ) người gác, người trông nom
Chuyên ngành kỹ thuật
cung trưởng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật