Nghĩa tiếng Việt của
council of war
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. hội nghị khẩn bàn đối sách (giữ lối nói quân đội, dùng đùa cả trong công việc)
The managers held a council of war before the launch.
Các quản lý họp khẩn bàn đối sách trước ngày ra mắt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.