Nghĩa tiếng Việt của
go to
1. đi đến (nơi); đi làm/đi học/đi thờ cúng
The kids go to school by bus.
Bọn trẻ đi học bằng xe buýt.
We go to the cinema about once a month.
Bọn mình đi xem phim khoảng mỗi tháng một lần.
2. (tiền, tài sản) thuộc về (ai đó)
Half the estate went to his niece.
Một nửa tài sản thuộc về cháu gái anh ấy.
Lưu ý: Nuance quan trọng: go to school = đi học; go to the school = đến toà nhà trường (việc khác). Tương tự go to bed/church/prison/hospital.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- be present at (meetings, church services, university), etc. (Synonyms: attend)
"She attends class regularly"
"I rarely attend services at my church"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.