Nghĩa tiếng Việt của
price war
1. cuộc chiến giá; cạnh tranh giảm giá giữa các doanh nghiệp để giành thị phần
Cấu trúc: a price war · start/fight a price war · a price war between retailers
The airline's discount triggered a price war on the route.
Đợt giảm giá của hãng hàng không châm ngòi cho cuộc chiến giá trên tuyến bay.
A prolonged price war can hurt smaller retailers.
Cuộc chiến giá kéo dài có thể gây tổn hại cho các nhà bán lẻ nhỏ.
Lưu ý: Price war là cuộc cạnh tranh trong đó các công ty liên tục hạ giá để giành khách hàng từ đối thủ; có thể làm lợi cho người mua ngắn hạn nhưng gây sức ép lên biên lợi nhuận và chất lượng dịch vụ. Thường gặp cấu trúc start/trigger/fight a price war.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- intense competition in which competitors cut retail prices to gain business (Synonyms: price competition)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.