Nghĩa tiếng Việt của

gulf war

Cụm từproper noun phrase (usually the Gulf War)Biên soạn riêng

1. Chiến tranh Vùng Vịnh 1990–1991

Cấu trúc: during the Gulf War · the 1991 Gulf War · Gulf War veterans

The Gulf War began after Iraq invaded Kuwait in 1990.

Chiến tranh Vùng Vịnh bắt đầu sau khi Iraq xâm lược Kuwait năm 1990.

The documentary interviews veterans of the Gulf War.

Phim tài liệu phỏng vấn các cựu binh Chiến tranh Vùng Vịnh.

Lưu ý: The Gulf War thường chỉ cuộc chiến 1990–1991 sau khi Iraq xâm lược Kuwait; liên quân do Hoa Kỳ dẫn đầu buộc quân Iraq rút khỏi Kuwait. Cách gọi có thể mơ hồ trong văn bản nói về các xung đột vùng Vịnh khác, nên ghi rõ năm hoặc tên cuộc chiến khi cần.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a dispute over control of the waterway between Iraq and Iran broke out into open fighting in 1980 and continued until 1988, when they accepted a UN cease-fire resolution (Synonyms: Iran-Iraq War)
  2. a war fought between Iraq and a coalition led by the United States that freed Kuwait from Iraqi invaders; 1990-1991 (Synonyms: Persian Gulf War)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.