Nghĩa tiếng Việt của
invasion
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈveɪʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "invasion" phát âm Mỹ /ˌɪnˈveɪʒən/ — audio file: invasion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn
sự xâm phạm (quyền lợi, đời sống riêng tư...)
sự lan tràn, sự tràn ngập
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tràn ngập
sự xâm nhập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- military invasion; invasion of privacy; invade → act of entering by force
Dễ nhầm
- an invasion is a forceful entry into a country or an unwelcome intrusion into someone's privacy or space
Mẫu câu giá trị
- “The court ruled that the recording was an invasion of privacy.” (Tòa phán quyết rằng việc ghi âm là hành vi xâm phạm quyền riêng tư.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật