Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với war (kèm trái nghĩa)?

“war” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là invasion, warrior, fighting; trái nghĩa thường gặp: peace. “war” và “invasion”, “warrior”, “fighting” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“war” và “invasion”, “warrior”, “fighting” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
invasion/ˌɪnˈveɪʒən/gần nhất về nghĩa
warrior/ˈwɔɹiɚ/học thuật/trung tính
fighting/ˈfaɪtɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
military/ˈmɪləˌtɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
army/ˈɑɹmi/ngữ cảnh hẹp hơn
fighter/ˈfaɪtɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
campaign/kæmˈpeɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
combat/ˈkɑmbæt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “war” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “invasion” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu