Nghĩa tiếng Việt của
vision
Phiên âm Mỹ /ˈvɪʒən/
Transcript: từ "vision" phát âm Mỹ /ˈvɪʒən/ — audio file: vision.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nhìn; sức nhìn
field of vision — trường nhìn, thị trường
within range of vision — trong tầm mắt trông thấy được
điều mơ thấy, cảnh mộng
sự hiện hình yêu ma; bóng ma
ảo tưởng, ảo ảnh, ảo cảnh, ảo mộng
vision of peace — ảo tưởng hoà bình
sức tưởng tượng; sự sắc bén khôn ngoan về chính trị
the vision of a poet — sức tưởng tượng của một nhà thơ
ngoại động từ
thấy như trong giấc mơ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái nhìn
sự nhìn
tầm nhìn
Lĩnh vực: toán & tin
sự nhìn, sức nhìn
Lĩnh vực: y học
sự nhìn, thị giác
Lĩnh vực: xây dựng
sức nhìn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a vision FOR/OF something = tầm nhìn/ước nhìn: "a vision for the old quarter".
- vision = thị lực (n — "blurred vision" — y tế!): "20/20 vision".
- visionary (adj/n — có tầm nhìn xa: "a visionary planner").
Dễ nhầm
- vision (tầm nhìn dài hạn/thị lực) vs eyesight (thị lực — đời thường) vs sight (tầm mắt — đã có note).
- "night vision" (nhìn ban đêm — thiết bị/quân sự).
Mẫu câu giá trị
- "The plan sets a vision for river transport." (phương án đặt tầm nhìn cho vận tải sông).
- "Long shifts left her with blurred vision." (ca dài khiến bà mờ mắt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật