Nghĩa tiếng Việt của

vision

Phiên âm Mỹ /ˈvɪʒən/

Transcript: từ "vision" phát âm Mỹ /ˈvɪʒən/ — audio file: vision.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1651) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự nhìn; sức nhìn
field of vision — trường nhìn, thị trường
within range of vision — trong tầm mắt trông thấy được
điều mơ thấy, cảnh mộng
sự hiện hình yêu ma; bóng ma
ảo tưởng, ảo ảnh, ảo cảnh, ảo mộng
vision of peace — ảo tưởng hoà bình
sức tưởng tượng; sự sắc bén khôn ngoan về chính trị
the vision of a poet — sức tưởng tượng của một nhà thơ
ngoại động từ
thấy như trong giấc mơ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái nhìn
sự nhìn
tầm nhìn
Lĩnh vực: toán & tin
sự nhìn, sức nhìn
Lĩnh vực: y học
sự nhìn, thị giác
Lĩnh vực: xây dựng
sức nhìn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật