Nghĩa tiếng Việt của

sense

Phiên âm Mỹ /sɛns/

Transcript: từ "sense" phát âm Mỹ /sɛns/ — audio file: sense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #412) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giác quan
the five senses — ngũ quan
tri giác, cảm giác
errors of sense — những sự sai lầm của tri giác
ý thức
sense of responsibility — ý thức trách nhiệm
to labour under a sense of wrong — bị giày vò vì biết mình có lỗi
khả năng phán đoán, khả năng thưởng thức
sense of beauty — khả năng thưởng thức cái đẹp
sự khôn ngoan; sự thông minh
good (common) sense — lẽ thường; lương tri
person of sense — người thông minh, người biết lẽ phải
nghĩa, ý nghĩa
these sentences do not make sense — những câu này không có ý nghĩa gì cả
what you say is true in a sense — về một ý nghĩa nào đó thì điều anh nói là đúng
ý nghĩa, tình cảm chung
to take the sense of a meeting — nắm ý nghĩ tình cảm chung của mọi người trong cuộc họp
hướng, chiều
sense of a vector — chiều của vectơ
to be one's senses
đầu óc minh mẫn
to be out of one's senses
to take leave of one's senses
điên, dại
to bring someone to his senses
(xem) bring
to frighten somebody out of his senses
làm cho ai sợ hết hồn hết vía
to lose one's senses
mất trí khôn
bất tỉnh nhân sự
to talk sense — nói khôn, không nói vớ vẩn
ngoại động từ
thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng
(Mỹ), (thông tục) hiểu
Chuyên ngành kỹ thuật
cảm
dò đọc
độ nhạy
hướng
kiểm chứng
nhận biết
nhận ra
phát hiện
phương
phương hướng
sự thử nghiệm
xác minh
ý nghĩa
Lĩnh vực: toán & tin
dò ra
Lĩnh vực: vật lý
phương (lực)
Lĩnh vực: y học
tri giác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật