Nghĩa tiếng Việt của

commenced

Phiên âm Mỹ /kəˈmɛnst/

Transcript: từ "commenced" phát âm Mỹ /kəˈmɛnst/ — audio file: commenced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “commence” Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “commenced” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “commence” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

động từ
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
trúng tuyển, đỗ
to commence M.A. — đỗ bằng tiến sĩ văn chương
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt đầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khởi công

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật