Nghĩa tiếng Việt của
commenced
Phiên âm Mỹ /kəˈmɛnst/
Transcript: từ "commenced" phát âm Mỹ /kəˈmɛnst/ — audio file: commenced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “commenced” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “commence” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
động từ
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
trúng tuyển, đỗ
to commence M.A. — đỗ bằng tiến sĩ văn chương
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt đầu
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khởi công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- commenced work; commenced proceedings; commenced in June
Dễ nhầm
- commenced is the past form of commence, meaning begin; it is more formal than start
Mẫu câu giá trị
- “Construction commenced earlier this year.” (Công trình đã khởi công vào đầu năm nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật