Nghĩa tiếng Việt của

visual

Phiên âm Mỹ /ˈvɪʒəwəl/

Transcript: từ "visual" phát âm Mỹ /ˈvɪʒəwəl/ — audio file: visual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2362) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
(thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác
visual nerve — dây thần kinh thị giác
Chuyên ngành kỹ thuật
thị giác
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc về thị giác
Lĩnh vực: toán & tin
trực quan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật