Nghĩa tiếng Việt của
visual
Phiên âm Mỹ /ˈvɪʒəwəl/
Transcript: từ "visual" phát âm Mỹ /ˈvɪʒəwəl/ — audio file: visual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác
visual nerve — dây thần kinh thị giác
Chuyên ngành kỹ thuật
thị giác
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc về thị giác
Lĩnh vực: toán & tin
trực quan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- visual = thuộc thị giác (adj — "visual aids" (đồ trợ giảng — dạy học!; "visual evidence").
- visuals (số nhiều — hình ảnh minh hoạ: "clear visuals in the report").
- visually (adv — "visually impaired" — đã có note blind).
Dễ nhầm
- visual (thị giác) vs optical (quang — vật lý/kính: "optical illusion") vs graphic (đồ hoạ — thiết kế).
- "visualise" (v — hình dung: "visualise the tide curve").
Mẫu câu giá trị
- "Night briefings use visual tide boards." (Buổi đêm dùng bảng nước trực quan.)
- "The app visualises every crossing risk." (Ứng dụng hình dung hoá mọi rủi ro chuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật