Nghĩa tiếng Việt của
behalf
Phiên âm Mỹ /bɪˈhæf/
Transcript: từ "behalf" phát âm Mỹ /bɪˈhæf/ — audio file: behalf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
on (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh
on behalf of my friends — thay mặt cho các bạn tôi, nhân danh cho các bạn tôi
on my behalf — nhân danh cá nhân tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on behalf OF somebody = thay mặt ai (giới từ of — AWL kinh điển: "on behalf of the crew").
- on somebody's behalf (thay ai — "signed on her behalf").
- behalves (số nhiều — hiếm).
Dễ nhầm
- on behalf OF ≠ "in behalf OF" (Mỹ cổ — vì lợi ích ai; hiện đại dùng on behalf of cho cả hai nghĩa).
- "behave" (cư xử) khác hoàn toàn.
Mẫu câu giá trị
- "The matron spoke on behalf of every night rider." (Bà điều dưỡng phát biểu thay mọi người đi đêm.)
- "The trust signed the grant on the ward's behalf." (Quỹ ký khoản cấp thay khu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật