Nghĩa tiếng Việt của
unified
Phiên âm Mỹ /ˈjunəˌfaɪd/
Transcript: từ "unified" phát âm Mỹ /ˈjunəˌfaɪd/ — audio file: unified.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- thống nhất, hợp nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
duy nhất
hợp nhất
Lĩnh vực: điện lạnh
được thống nhất
Lĩnh vực: xây dựng
được thống nhất hóa
Lĩnh vực: toán & tin
thống nhất, hợp nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unified system; unified approach; unified the team
Dễ nhầm
- unified is the past form of unify, meaning join separate parts into one whole; united is a close adjective
Mẫu câu giá trị
- “The merger unified the two departments.” (Việc sáp nhập hợp nhất hai phòng ban.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật