Nghĩa tiếng Việt của

bulk

Phiên âm Mỹ /bʌlk/

Transcript: từ "bulk" phát âm Mỹ /bʌlk/ — audio file: bulk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
danh từ
(hàng hải) trọng tải hàng hoá; hàng hoá
to break bulk — bắt đầu dỡ hàng; khối lớn; tầm vóc lớn, khổ người lớn
phần lớn hơn, số lớn hơn
the bulk off the work — phần lớn hơn của công việc
the bulk of the population — số đông dân chúng
to load in bulk
bốc hàng rời (không đóng bao...)
to sell in bulk
bán buôn
động từ
thành đống, xếp thành đống
tính gộp, cân gộp (một thứ hàng gì...)
to bulk up
lên tới một tổng số lớn
to bilk large
chiếm một địa vị quan trọng
trông có vẻ to lớn; lù lù ra
Chuyên ngành kinh tế
đống
dung lượng
hàng chính (trái với hàng mẫu)
hàng loạt
hay số lượng lớn
khối
khối lượng
khối thể tích
phần chính
phần chủ yếu
phần lớn
số lượng lớn
xếp thành đống
Chuyên ngành kỹ thuật
chất đống
chất tải
chung
đại bộ phận
đánh đống
đóng
đống
dung tích
khối
khối lớn
khối tích
làm phình lên
làm trương lên
lượng lớn
mật độ khối
mớ
phần chính
sự chất đống
sự chất tải
thể tích
toàn bộ
tổng cộng
tỷ trọng thể tích
vật liệu rời
Lĩnh vực: toán & tin
đại lượng thể tích
số lượng lớn
Lĩnh vực: xây dựng
đổ đống
khối đống
trọng tải hàng hóa
vật liệu rời rạc
Lĩnh vực: dệt may
đống rời
đống sợi rời
khối rời
khối sợi rời
Lĩnh vực: vật lý
sự chất đông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật