Nghĩa tiếng Việt của
seeing
Phiên âm Mỹ /ˈsiɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "seeing" phát âm Mỹ /ˈsiɪŋ/ — audio file: seeing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

liên từ
xét thấy sự thật là; do, bởi vì
danh từ
việc nhà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seeing is believing; seeing somebody; seeing as; see → seeing
Dễ nhầm
- seeing is the -ing form of see; it can describe an ongoing action or function as a noun
Mẫu câu giá trị
- “We are seeing more cyclists on this road each month.” (Mỗi tháng chúng tôi thấy ngày càng nhiều người đi xe đạp trên con đường này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật