Nghĩa tiếng Việt của
television
Phiên âm Mỹ /ˈtɛləˌvɪʒən/
Transcript: từ "television" phát âm Mỹ /ˈtɛləˌvɪʒən/ — audio file: television.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #795) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự truyền hình
television set — máy truyền hình
Chuyên ngành kinh tế
tivi
truyền hình
truyền hình ti vi
Chuyên ngành kỹ thuật
máy thu hình
sự truyền hình
vô tuyến truyền hình
Lĩnh vực: điện lạnh
ti-vi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- television (TV) = truyền hình/cái ti vi: watch television (xem truyền hình — không the khi nói hoạt động); "on television" (trên truyền hình).
- TV = viết tắt đời thường; television set = cái máy ti vi.
- a television appearance = lần lên sóng truyền hình.
Dễ nhầm
- television (nền truyền hình) vs the TV (cái máy) vs streaming (xem trực tuyến qua app).
Mẫu câu giá trị
- "The documentary airs on national television tonight." (phim tài liệu lên sóng truyền hình quốc gia tối nay).
- "Kids today watch less television, more apps." (trẻ bây giờ bớt xem ti vi, tăng xem app).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật