Nghĩa tiếng Việt của

double vision

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêngIELTS

1. song thị; nhìn một vật thành hai hình

Cấu trúc: have/experience double vision · sudden double vision · double vision in one eye

He developed double vision and went to the emergency department.

Anh bị song thị nên đến khoa cấp cứu.

The optometrist asked whether the double vision affected one eye or both.

Bác sĩ nhãn khoa hỏi tình trạng song thị ảnh hưởng một mắt hay cả hai.

Lưu ý: Song thị là hiện tượng nhìn một vật thành hai hình (diplopia); khởi phát đột ngột cần được đánh giá y tế. Cũng có nghĩa bóng là hai cách nhìn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. visual impairment in which an object is seen as two objects (Synonyms: diplopia)
    "diplopia often disappears when one eye is covered"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — f (t)
S — a (u)
I — E (L)